BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

Từ vựng du lịch Nhật Bản

Du lịch Nhật Bản

Mặc dù nhiều người Nhật biết tiếng Anh sơ đẳng và trình độ tiếng Anh ở Nhật đã tăng lên trong những năm gần đây nhưng vẫn luôn tồn tại nỗi sợ về việc hiểu lầm trong giao tiếp khiến cho những kế hoạch của bạn bị đổ vỡ. Hãy luôn giữ bên mình bài hướng dẫn sau đây về những cụm từ để tồn tại và bạn sẽ không gặp vấn đề gì!

BondLingo - Học tiếng Nhật

Top 10 cụm từ tiếng Nhật hữu ích

Cụm từTiếng NhậtTiếng La tinh
Xin chàoこんにちはKonnichiwa
Xin lỗiすみませんSumimasen
_______ ở đâu?___はどこですか。____ wa doko desuka.
Cái này bao nhiêu tiền?これはいくらですか?Kore wa ikura desuka?
Bạn có thể nói tiếng Anh không?英語を話せますか?Eigo wo hanase masuka?
Làm ơn đưa tôi đến _____.___に連れて行ってください。_____ ni tsurete itte kudasai
Làm ơn đưa tôi tấm bản đồ được không?地図をください。Chizu wo kudasai.
Làm ơn đưa tôi ______ được không?____をください。_____ wo kudasai.
Chuyến tàu/xe buýt này có đi đến _____ không?この電車/バスは___に行きますか?Kono densha/bus wa ____ ni ikimasuka?
Cảm ơn.ありがとうございます。Arigatou gozaimasu.

Chào hỏi cơ bản

Hãy bắt đầu bằng những cụm từ cơ bản – khởi đầu thành công và để lại một ấn tượng tốt bằng cách làm chủ câu nói xin chào, làm ơn, và cảm ơn! Và đừng hoang mang nếu mọi người nói với bạn bằng tiếng Nhật – sử dụng một vài cụm từ dưới đây và bạn sẽ ổn thôi!

Cụm từTiếng NhậtTiếng La tinh
Xin chàoこんにちはKonnichiwa
Tạm biệtさようならSayounara
Chào buổi sángおはようございますOhayou gozaimasu
Chào buổi tốiこんばんはKonbanwa
Chúc ngủ ngonおやすみOyasumi
Đúng vậyはいHai
KhôngいいえIie
Xin lỗiすみませんSumimasen
Làm ơnお願いしますOnegai shimasu
Cảm ơnありがとうございますArigatou gozaimasu
Cảm ơn trướcよろしくお願いしますYoroshiku onegai shimasu
Không có gìどういたしましてDou itashi mashite
Xin lỗiごめんなさいGomennasai
Xin lỗi (trang trọng hơn)申し訳ありませんMoushi wake arimasen
Tôi đã hiểuわかりますWakari mashita
Tôi không hiểuわかりませんWakari masen
Không sao đâu/Tôi ổn大丈夫ですDaijoubu desu.
Tôi tên là _______.私の名前は___ですWatashi no namae wa _____ desu.
Bạn tên là gì?あなたのお名前は何ですかAnata no onamae wa nandesuka.
Ngài/Bà/Cô ____________さん______ san
Bạn có khỏe không?お元気ですか?Ogenki desuka?
Tôi khỏe.元気ですGenki desu
Rất vui được gặp bạn.初めましてHajime mashite.
0, 1, 2, 3, 4ゼロ、一、二、三、四Zero, ichi, ni, san, yon
5, 6, 7, 8, 9, 10五、六、七、八、九、十Go, roku, nana, hachi, kyuu, jyuu
Bạn có nói tiếng Anh không?英語を話せますか?Eigo wo hanase masuka?
Tôi không hiểu tiếng Nhật.日本語がわかりません。Nihongo ga wakari masen.
Bạn có thể lặp lại được không?もう一度お願いします。Mou ichido onegai shimasu.
Bạn có thể nói chậm lại được không?もう少しゆっくりお願いします。Mou sukoshi yukkuri onegaishimasu.

Phương hướng/Du lịch

Không cần phải nói rằng Nhật Bản có rất nhiều địa điểm du lịch hấp dẫn, từ đền chùa đến những tòa nhà chọc trời hiện đại. Tuy nhiên, mạng lưới giao thông công cộng trải rộng của Nhật Bản dù rất ấn tượng nhưng có thể khiến du khách lần đầu tiên tới đây vô cùng bối rối, ngay cả khi có biển chỉ dẫn và thông báo bằng tiếng Anh. Mặc dù nhiều lái xe taxi và xe buýt cũng như các nhân viên nhà ga biết nói tiếng Anh cơ bản nhưng hãy học những cụm từ sau để đến được địa điểm mong muốn!

Cụm từTiếng NhậtTiếng La tinh
Tôi muốn đến đây.ここに行きたいですKoko ni ikitai desu
Bạn gợi ý chỗ nào không?おすすめの場所はどこですかOsusume no basho wa doko desuka
Làm ơn đưa tôi đến _____.___に連れて行ってください____ ni tsurete itte kudasai
Làm thế nào để đi đến ____?___にはどうやって行けますか____ ni wa dou yatte ikemasuka
Rẽ trái/phải左/右に曲がるHidari/migi ni magaru
Đi thẳngまっすぐMassugu
_______ ở đâu?___はどこですか____ wa doko desuka
Nhà vệ sinhトイレToire
Cửa hàng tiện lợiコンビニKonbini
Nhà gaEki
Trạm xe buýtバス停Basu tei
Sân bay空港Kuukou
Bệnh viện病院Byouin
Đại sứ quán大使館Taishikan
Đồn cảnh sát交番Kouban
Ngân hàng銀行Ginkou
Mất bao lâu để đến đó? / Mất bao nhiêu để đến đó?どれぐらいかかりますかDore gurai kakari masuka
Có thể đi bộ đến đó không?歩いて行けますかAruite ikemasuka
Có gần đây không?ここから近いですかKoko kara chikai desuka
Chuyến tàu/xe buýt này có đến ____ không?この電車/バスは___に行きますかKono densha/bus wa _____ ni ikimasuka?
Làm ơn đưa tôi tấm bản đồ được không?地図をくださいChizu wo kudasai
Đặt chỗ予約Yoyaku
Bạn chụp ảnh giúp tôi được không?写真をとってもらえますかShashin wo totte morae masuka

Mua sắm

Đồ trang trí truyền thống tinh tế, đồ điện tử kỳ quặc, bột trà xanh nguyên chất, phiên bản Kit-Kat giới hạn hiếm có, Uniqlo – danh sách những món quà lưu niệm tiềm năng dành cho chính bạn và những người khác sẽ dài vô tận khi bạn ở Nhật Bản. Hãy làm chủ những cụm từ hữu ích sau đây để mua sắm thả ga tại Nhật!

Cụm từTiếng NhậtTiếng La tinh
Cửa hàngMise
Tiềnお金Okane
Tôi muốn cái này.これが欲しいですKore ga hoshii desu
Tôi muốn _____.__が欲しいです____ ga hoshii desu
Bạn có ____ không?__はありますか____ wa ari masuka
Cái này bao nhiêu tiền?これはいくらですかKore wa ikura desuka
Rẻ安いYasui
Đắt高いTakai
Miễn phí無料Muryou
Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?カードで払えますか。Kaado de harae masuka
Quần áo洋服Youfuku
GiàyKutsu
Đồ điện tử電子機器Denshi kiki
Quà lưu niệmお土産Omiyage
Hàng hóa miễn thuế免税品Menzei hin
Bạn giới thiệu sản phẩm nào?おすすめの商品は何ですかOsusume no shouhin wa
Bạn mở cửa đến mấy giờ?いつまで営業してますかItsu made eigyou shite masuka
Làm ơn đưa tôi hóa đơn.領収書をくださいRyoushuu sho wo kudasai
Tôi có thể đổi tiền ở đâu được?両替はどこでできますかRyougae wa doko de dekimasuka

Ăn uống

Đừng chỉ ăn ở nhà hàng ăn nhanh hay cửa hàng tiện lợi bởi vì bạn không biết tiếng Nhật – bạn đang bỏ lỡ rất nhiều thứ! Hãy tham khảo các cụm từ ăn uống dưới đây và bạn sẽ nhận thấy rằng gọi đồ ăn ở Nhật dễ dàng hơn nhiều so với bạn nghĩ!

Cụm từTiếng NhậtTiếng La tinh
Nhà hàngレストランResutoran
Địa điểm nào lý tưởng để ăn uống?良いレストランはどこですか?Ii resutoran wa doko desuka
Đồ ăn食べ物Tabemono
Đồ uống飲み物Nomimono
ThịtNiku
Cơmご飯Gohan
MỳMen
Rau củ野菜Yasai
Nước(お)水(O) mizu
Đũa(お)箸(O) hashi
Làm ơn đưa tôi cái này được không?これをくださいKore wo kudasai
(trước khi ăn)いただきますItadakimasu
(sau khi ăn)ごちそうさまでしたGochisousamadeshita
Món này ngon đấy!これはおいしいですKore wa oishii desu
Ở đây có thực đơn ăn chay không?ベジタリアン用のメニューはありますかBejitarian you no menyuu wa arimasuka
Tôi thanh toán được chứ?お会計をお願いしますOkaikei wo onegai shimasu

Huy vọng bài viết trên của Bondlingo hữu ích cho các bạn.

タイトルとURLをコピーしました