BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

Vì sao cuối câu tiếng Nhật thường có ね、よ、わ、さ、ぜ

Từ Vựng

Trong tiếng Việt khi muốn nhấn mạnh điều gì đó thì cuối câu thường kết thúc bằng các từ như: nhỉ, nhé,…, tiếng Nhật cũng có các từ đệm đứng ở vị trí cuối câu thể hiện tình cảm của người nói muốn chuyển đến người nghe như: ね , よ , わ , ぞ … Các bạn hãy cùng BondLingo tìm hiểu cách  sử dụng các từ đệm trong tiếng Nhật này sao cho đúng nhé!

BondLingo - Học tiếng Nhật

Các từ đệm trong tiếng Nhật có đặc điểm gì?

Thông thường, từ đệm là “vĩ tố” xuất hiện ở cuối câu, cấu thành vị ngữ nhằm biểu thị sự kết thúc của một câu nói. Những đệm từ kết thúc này có những hình thái khác nhau như:

– Dạng tường thuật thường gặp ở các từ đệmぞ、ぜ、さ、よ..

Ví dụ:  俺は行くぜ。 (Tôi đi đây!)

絶対行くもん。 (Nhất định là tôi sẽ đi!)

– Dạng nghi vấn thường gặp ở các từ đệmか、かな、かしら、い、の、ろ、っけ…

Ví dụ:    明日雨かな。 (Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ?)

日本での生活はどうかしら。 (Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào?)

もう食べたろ。 (Cậu ăn rồi phải không?)

– Dạng mệnh lệnh thường gặp ở từ đệmな

Ví dụ:  触るな。 (Cấm sờ vào!)

– Dạng đề nghị thường gặp ở từ đệm じゃん

Ví dụ:      行けばいいじゃん。 (Đi đi mà!) 

Các từ đệm thường dùng trong tiếng Nhật

1)ね

Từ đệm ね thường được sử dụng khi người nói muốn tìm kiếm sự đồng tình từ phía người nghe. Từ đệm ね dùng để diễn tả cảm xúc và thường được kéo dài thành ねえ. Mức độ cảm xúc nhẹ nhàng hay mạnh mẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó xuất hiện.
Ví dụ:

きれいな部屋ねえ。 (Căn phòng sạch sẽ ghê!)

これは私のね。 (Cái này là của tôi mà!)

Trong một số trường hợp, để làm câu nói nhẹ nhàng hơn, người ta dùng thêm のtrước ねđối với câu kết thúc bằng tính từ いhoặc động từ. Hay dùngなのtrướcね đối với câu kết thúc bằng tính từ なdanh từ.

Ví dụ:

やすいのね。 (Rẻ quá!)

大変なのね。 (Mệt quá!)

Cuối cùng, từ đệmね còn được dùng khi muốn xác nhận lại thông tin từ người đối diện. Lúc này người nói sẽ lên giọng ở từ đệm ね.

Ví dụ:

A:すみません、田中さんの電話番号は何番ですか。
Xin lỗi số điện thoại của ông Tanaka là gì?

B:093―123―4567です。
Là 093-123-4567

A: 072-888-666ですね↑。どうも
072-888-666 phải không? Xin cảm ơn!

2) よ 

Từ đệm よ được dùng khi người nói muốn thông báo đến người nghe thông tin mà họ nghĩ người nghe chưa  biết. Vì thế nó bao hàm ý tự tin, quả quyết của người nói. Mức độ nhẹ nhàng (nữ giới dùng) hay mạnh mẽ (nam giới dùng) của câu tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó xuất hiện.

Ví dụ:

明日会議よ。 (Cuộc họp là vào ngày mai đấy!)

これきれいよ。 (Cái này đẹp đấy!)

この花黄よ。 (Bông hoa này màu vàng đấy!)

-Trong các ví dụ trên, khi ta thấy kết thúc câu là danh từ, hay tính từ chỉ vẻ đẹp, màu sắc thì phần lớn là câu nói của nữ giới.

-Còn nam giới sử dụng よ theo sau trạng thái hoặc thể ngắn.

Ví dụ:
来年行くよ。 (Sang năm tôi đi đó nha!)

次の番組は3時からだよ。(Chương trình tiếp theo bắt đầu từ lúc 3h đấy!)

-Khi kết thúc câu bằng tính từ いhoặc động từ, người ta thường thêm のtrướcよ.

Ví dụ:  台湾からお客さんが来たのよ。 (Khách đến từ Đài Loan đấy!)

-Đối với kết thúc câu là danh từ thì dùng なのよ.

Ví dụ:  彼はベトナム人なのよ。 (Anh ấy là người Việt đấy!)

-Người ta cũng hay sử dụng ね theo sau từ đệm よ nhằm làm cho lời nói nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ: そうだよね。 (Ờ ha).

3) わ 

Nữ giới hay sử dụng từ đệm này. Ý nghĩa của nó là biểu thị cảm xúc của người nói nhằm làm cho giọng của mình nhẹ nhàng hơn, tạo nên sự đồng cảm giữa người nói và người nghe.

Ví dụ:
コンサートーは素晴らしかったわ。(Buổi hòa nhạc thật là tuyệt!)

この料理は美味しいわ。 (Món ăn này ngon lắm!)
この答え間違ってると思うわ。 (Tôi e là câu trả lời này sai rồi.)

-Sau vĩ tố わ người ta thường hay dùng thêm よhoặcね.

Chú ý: từ đệm ね dùng trong mối quan hệ hết sức suống sã, thân mật. Bạn nên tránh dùng với người mới quen hoặc người lớn tuổi.

知っているわよ。(Tôi biết rồi mà!)
にぎやかになるわね。(Ồn ào quá!)

4) さ 


Vĩ tố さ được dùng khi người nói có địa vị cao hơn hoặc ngang hàng với người nghe. Nam giới hay sử dụng hơn nữ giới. Dùng vĩ tố さ khi muốn thể hiện sự khẳng định, quyết đoán khi chỉ ra một điều hiển nhiên hoặc khi phê phán.

Ví dụ:

そんなこと分かってるさ。( Tôi hiểu điều đó mà! (và tôi không cần anh phải nói cho tôi nghe) )

僕もつらいさ。 (Tôi cũng chán vậy!)

うまくいくさ。 (Tôi biết mọi thứ sẽ ổn mà!)

お前が仕事しないからさ。 (Đó là bởi vì cậu không chịu làm việc.)

Cũng giống như các từ đệm ぜ、ぞ、さ、な thường được nam giới sử dụng nhiều, cho thấy trong xã hội Nhật xưa, người ta rất coi trọng nam giới, nữ giới không có quyền đưa ra ý kiến và quan điểm của mình. Tính thứ bậc trong xã hội cũng thể hiện rõ trong cách dùng từ đệm cuối câu . Chỉ có những người ở vị trí trên mới có thể dùng để nói chuyện với người có địa vị thấp hơn.

5) ぞ

Trong số các từ đệm (vĩ tố) kết thúc câu, từ đệm ぞ là từ cảm thán mạnh nhất. ぞ chỉ rõ vị trí của người nói đối với người nghe. Nó thường được sử dụng khi người nói là đàn ông và có vị trí xã hội cao hơn so với người nghe, mang sắc thái dứt khoát. Chẳng hạn như dùng khi bố nói với con, chồng nói với vợ, thầy giáo nói với học sinh hoặc giữa những người bạn nam thân thiết với nhau.

Ví dụ: Cùng thử so sánh sắc thái câu có và không có từ đệm ぞ

明日は行かないぞ。 (Ngày mai tôi không đi đâu đấy!) 
#
明日は行かない。 (Ngày mai tôi không đi.) Rõ ràng là vĩ tố ぞ làm cho câu có sắc thái hơn, mạnh mẽ hơn và dứt khoát hơn.

Hy vọng thông qua bài viết này các bạn đã hiểu rõ hơn về các từ đệm cuối câu và hãy sử dụng nó để biểu thị được nhiều sắc thái cảm xúc mà mình muốn nói nhé!

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi tới trung tâm tiếng Nhật BondLingo tại đây để được giải đáp và tư vấn.

タイトルとURLをコピーしました