BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

Tiếng Nhật Cụm từ hữu ích: Mendokusai (Mendoukusai) 面倒くさい

Từ Vựng

Quay lại một lần nữa với một số cụm từ khác sẽ khiến bạn nghe như bản xứ! Đối với blog này, chúng ta sẽ thảo luận về cách nói “khó chịu”,đây là một cách diễn đạt rất hữu ích và thường được sử dụng cho người bản ngữ.

BondLingo - Học tiếng Nhật

Tổng quát

Đó là lần nữa để chúng ta thảo luận về một cụm từ hữu ích. Trong blog này, chúng ta sẽ nói về một cụm từ được sử dụng rất phổ biến và khá đơn giản mà bạn có thể đã từng nghe trong truyện tranh hoặc phim truyền hình Nhật Bản trước đây – vâng, nó rất phổ biến! Cụm từ này không chỉ là một cụm từ hữu ích, mà còn là một biểu thức để thể hiện một loại cảm xúc nhất định. Đối với blog này, chúng ta sẽ nói về cụm từ “面倒くさい”(mendoukusai)” hoặc “めんどくさい (mendokusai)”. Nếu bạn để ý, có hai cách để đánh vần cụm từ trong ngày của chúng ta – cách nào là đúng? Để trả lời câu hỏi của bạn, cả hai đều.

Ý nghĩa của nó và chữ kanji của nó: 面倒臭い (めんどうくさ い: mendoukusai) hoặc めんどくさい (mendokusai)

Như đã đề cập trong phần trước của blog này, có hai cách để đánh vần cụm từ này. Hãy bắt đầu với cách đánh vần có cả cách phát âm dài hơn và chữ kanji. Cụm từ này bao gồm 3 ký tự kanji, “面 (đàn ông)”, có nghĩa là khuôn mặt và mặt nạ, “倒 (dou)”, có nghĩa là rơi hoặc vỡ, và “臭い (kusai)”, có nghĩa là hôi thối. Chỉ cần nhìn vào chữ kanji, người ta có thể kết luận rằng cụm từ này có ý nghĩa tiêu cực đối với nó. Đầu tiên là cách viết đúng chính tả nhưng người bản ngữ thường đánh vần nó và phát âm nó thành “めんどくさい (mendokusai) cho dễ. Cả hai đều đúng về mặt kỹ thuật, câu còn lại chỉ được người bản ngữ sử dụng nhiều hơn!

Giống như đã đề cập trước đó, cụm từ của chúng ta cho ngày hôm nay là một cách diễn đạt khá phổ biến và thường được sử dụng. Nó truyền tải sự bất mãn của những người đối với điều gì đó mà họ không cảm thấy muốn làm hoặc điều gì đó mà người ta nghĩ là khó làm. Các ý nghĩa khác có thể là khó chịu, rắc rối, rắc rối, mệt mỏi, khó chịu, tốn công sức, phiền toái, lãng phí thời gian, không đáng có, và điều gì đó mà người ta không muốn làm – vì vậy, vâng, nó thể hiện một cảm xúc tiêu cực! Ngoài ra, hãy nhớ rằng đây là một cụm từ khá bình thường, vì vậy chỉ sử dụng nó với những người bạn quen thuộc, như bạn bè và gia đình! Không sử dụng điều này trong các cuộc trò chuyện chính thức và chuyên nghiệp.

Về cấu trúc câu, nó có thể khác nhau vì nó có thể được sử dụng như một biểu thức hoặc có thể được sử dụng với các cụm từ khác kèm theo để tạo ra một câu hoàn toàn mới. Vui lòng xem bên dưới để biết một vài ví dụ câu về cách sử dụng “Mendokusai”.

そこまで歩いて行くのはめんどうくさい。

Soko làm aruite iku no wa mendoukusai.

Phải đi bộ đến tận đó thật là phiền.

今日は時間がない。 シャワーを浴びるのめんどくさい。

Kyou wa jikan ga nai. Shawa- wo abiru no mendokusai.

Hôm nay không có thời gian. Tắm rửa thật phiền phức.

うるさいペットがいるのって時々めんどくさい。

Urusai petto ga iru notte tokidoki mendokusai.

Có một con vật cưng ồn ào đôi khi cũng khó chịu.

Bạn nghĩ sao? Khá dễ dàng, phải không? Bạn chỉ cần gắn nó vào một cụm từ mà bạn muốn thêm cụm từ đó vào, miễn là bạn hiểu cách làm những điều cơ bản, bạn sẽ không gặp khó khăn gì khi áp dụng cụm từ này. Bây giờ, chúng ta hãy xem xét thêm một vài ví dụ trong đó “Mendokusai” được sử dụng như một cách diễn đạt trong một cuộc hội thoại.

Aさん : ちゃんと勉強しなさい! 試験があるよー

Chanto benkyou shina sai! Shiken ga aru yo-

Chăm học đi ! Có bài kiểm tra đấy.

Bさん : わかったよ。 めんどくせー

Wakatta yo. Mendokuse-

Tôi biết.Phiền phức thật.

A さん: 彼を話したければ 、この書類を書いください。

Kare wo hanashita kereba, kono shorui wo kaite kudasai.

Nếu bạn muốn nói chuyện với anh ấy, vui lòng điền vào giấy tờ này.

B さん: なんでこの書類に書き込まないといけないの。めどくさい。

Nande kono shorui wo kaki komanai to ikenai no? Mendokusai!

Tại sao tôi phải điền vào thủ tục giấy tờ này? Nó thật phiền.

Một lần nữa, nó khá dễ sử dụng và sẽ giúp bạn nghe rất trôi chảy. Người bản ngữ chủ yếu sử dụng cách diễn đạt này để truyền đạt cảm xúc tiêu cực nhưng nó cũng có thể được sử dụng theo cách đùa cợt như hầu hết các từ tiếng Anh, vì vậy đừng quá coi trọng nếu bạn bị một người bạn thân gọi là “Mendoukusai”!

Các cách sử dụng khác của 面倒臭い (mendoukusai)

Thành thật mà nói, có nhiều cách khác để sử dụng “Mendokusai”. Như một điều trị, chúng tôi đã thêm hai cách khác ở đây về cách bạn có thể sử dụng cụm từ này. Còn rất nhiều thứ khác ngoài kia, vì vậy hãy thử và nghiên cứu thêm vì nó sẽ giúp ích cho việc học của bạn! Để biết thêm hai cách bạn có thể sử dụng “Mendoukusai”, vui lòng xem bên dưới.

Aさん: 彼が好きですか。

Kare ga suki desu ka?

Bạn có thích anh ấy?

Bさん: いいえ。面倒な人。

Iie. Mendou na hito. Không. Anh ta là một kẻ khó chịu.

※ 面倒を見る (mendou wo miru) – chăm sóc (ai đó)

仕事中は親が息子の面倒を見てくれる。

Shigoto chuu wa oya ga musuko no mendou wo mite kureru.

Cha mẹ tôi trông con trai tôi cho tôi trong khi tôi làm việc.


新人の面倒を見るようにお願いします。

Shinjin no mendou wo miru you ni onegaishimasu.

Tôi sẽ giao việc quản lý nhân viên mới (mới thành công ty) cho bạn.

Ban đầu nó có thể hơi khó hiểu và đáng sợ nhưng nó sẽ trở nên dễ dàng hơn khi luyện tập nhiều hơn. Hãy thử đặt một vài câu và nghĩ về các tình huống mà bạn có thể sử dụng “Mendokusai”. Hãy thử áp dụng điều này cho các cuộc hội thoại nếu bạn có thể, và nếu không thể luyện hội thoại, hãy thử viết! Viết các cuộc hội thoại giữa hai người trong đó “Mendokusai” được sử dụng rất hữu ích – nó giúp bạn viết, viết chính tả, áp dụng các kiến ​​thức cơ bản và tất nhiên, cho bạn cơ hội thực hành điều gì đó bạn vừa học.

タイトルとURLをコピーしました