BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

Nói lời “Cảm ơn” và đáp lại lời cảm ơn như thế nào?

Từ Vựng

Nếu như người Việt chúng ta rất ngại và ít khi nói lời cảm ơn, thì người Nhật lại rất hay nói lời cảm ơn và lựa chọn trong rất nhiều câu từ để diễn tả sự biết ơn của mình. Và sự đáp lại lời cảm ơn như thế nào cũng được người Nhật rất quan tâm và sử dụng rất đúng chi tiết. Trong bài viết này BondLingo sẽ giúp các bạn biết cách sử dụng đúng các câu nói cảm ơn và các câu đáp lại lời cảm ơn đó nhé.

BondLingo - Học tiếng Nhật

1/Bạn đã biết tất cả các câu nói lời cảm ơn của người Nhật chưa

Thông thường, ở trình độ sơ cấp chúng ta đã học cách nói cảm ơn đến người khác bằng tiếng Nhật là:

1.ありがとうございます。 Có ý nghĩa là “cảm ơn bạn rất nhiều”.


Bạn có thể sử dụng câu này để nói với người có địa vị cao hơn mình, người lớn tuổi trong gia đình, giáo viên, người lạ hoặc người quen lớn tuổi hơn…


Ta cũng có thể sử dụng cụm từ này để bày tỏ, nhấn mạnh lòng biết ơn chân thành của mình tới những người thân thiết.

Hoặc: 

2.どうも ありがとうございます。

 Cách nói này có ý nghĩa tương tự như ありがとうございます nhưng mang sắc thái lịch sự hơn.

2 cách nói “Cảm ơn” trên là 2 cách nói “an toàn” và thông dụng nhất. Và tùy theo đối tượng sử dụng sẽ sử dụng dạng ngắn (Với người thân thiết, gia đình, bạn bè…): ありがとう/ どうも, hoặc dạng lịch sự.

Ngoài ra, chúng ta còn rất nhiều cách nói “cảm ơn” khác hay hơn rất nhiều và “được lòng” người Nhật hơn. BondLingo xin liệt kê dưới đây:

3.本当に助かりました。

Có nghĩa “Thực sự là đã được bạn giúp đỡ rất nhiều”, hoặc tương tự như “Thật may mắn quá” trong tiếng Việt – cụm từ này cũng được dùng để thể hiện lòng biết ơn một cách lịch sự hơn lời cảm ơn thông thường Arigatou. 

4. A のおかげさまで、B   

(Vế A ta sẽ để tên người/ nhóm người cần cảm ơn + のおかげさまで, vế B sẽ trình bày việc người đó/ họ đã làm cho mình/ kết quả mình đã đạt được bằng sự giúp đỡ của họ…): Câu này có nghĩa là – Nhờ có A mà đã có thể làm được B.

VD:佐藤さんのおかげで、仕事が速く終わりました。助かりました。

(Nhờ chị Sato mà công việc hoàn thành sớm. Thật sự cảm ơn chị – nghĩa đen: được chị giúp đỡ rất nhiều)

Và riêng おかげさまで : Nó cũng có nghĩa là nhờ ai đó/ nhờ điều gì đó. Cho nên, trong giao tiếp, người ta có thể rút ngắn câu và chỉ cần nói: おかげさまで để cảm ơn là đủ. 

5.ありがたいです。(Arigatai desu)

ありがたいです – Nếu viết bằng chữ Hán sẽ được viết giống như ありがとう. Và câu này có nghĩa là: Thật biết ơn bạn!

いつもお世話になって どうもありがとうございます

Ta nói いつもお世話になってどうもありがとうございます – (Cảm ơn vì luôn quan tâm chăm sóc tôi) khi một người đối xử, chăm sóc bạn trong thời gian trước đó. Câu này thường được nói khi bạn chuyển nhà/ chuyển công tác đến đơn vị mới…

6.本当に感謝します。

“Tôi thật sự biết ơn anh” là nghĩa tiếng Việt của cụm từ 本当に感謝します. Thể hiện sự cảm tạ từ tận đáy lòng của mình.

あなたは本当に優しい心があります。

Mang ý nghĩa: Bạn quả là người tốt bụng/ người có trái tim nhân hậu.

7.好意でありがとうございます。

好意(こうい)でありがとうございます: Tương tự như lời cảm ơn “Rất cảm ơn nhã ý của bạn. 

2/Đáp lại lời cảm ơn như thế nào

Ở sơ cấp, trong cuốn Minna no Nihongo I chúng ta đã được học cách đáp lại khi ai đó cảm ơn mình là: 

どういたしまして。

(Không có gì đâu)

Tuy nhiên, trên thực tế xã hội bây giờ người Nhật đã không còn sử dụng từ này nữa, hoặc sử dụng cực kì ít. 

Hơn nữa, nếu nói どういたしまして với cấp trên, với người lớn tuổi hơn mình… còn bị coi là “THẤT LỄ” vì bản chất từ này có nghĩa: “Tôi không làm được việc gì to tát cả, nên không cần bận tâm như vậy đâu”. Và nó mang cảm giác cấp trên nói với cấp dưới. 

Bên cạnh đó, từ này mang hình thức trang trọng, nên càng không nên dùng với gia đình, bạn bè, người thân…

Do đó, thay cho どういたしまして, để đáp lại lời cảm ơn đúng trong mọi hoàn cảnh. BondLingoxin liệt kê ngay dưới đây những câu đáp lại lời cảm ơn “chuẩn Nhật” nhất mà người Nhật nào nghe xong cũng đều đánh giá cao khả năng tiếng Nhật của bạn, đồng thời sẽ có ấn tượng tốt với bạn!

1. Cách đáp lại lời cảm ơn với người bề trên, sếp trong công ty…

– Bày tỏ sự vui mừng khi được cảm ơn:

1.恐縮です。(Kyou shuku desu): Thật ngại quá, có đáng gì đâu ạ!

2.とんでもないです Không có gì đâu ạ!

2 từ này dùng khi bạn được khen, nhưng bản thân cảm thấy mình chưa xứng đáng với lời khen đó. 

Lịch sự hơn thì nói:

3.恐縮ではございます。

3.とんでもないことでございます。

Trong cuộc sống, cũng có nhiều người Nhật nói: 

とんでもございません。

とんでもありません。

(2 câu này chỉ là khẩu ngữ và không đúng mặt ngữ pháp)

4.お役に立てて、うれしいです。(oyakuni tatete, ureshii desu)

(Tôi rất vui vì đã giúp ích cho bạn)

5.お役に立てて、光栄です。(oyakuni tatete, kouei desu)

(Tôi rất lấy làm vinh hạnh vì đã giúp ích cho bạn)

6.お力になれて、うれしいです。(Ochikara ni narete, ureshii desu)

(Tôi rất vui vì đã góp được chút sức mọn)

7.お力になれて、光栄です。(Ochikara ni narete, kouei desu)

(Tôi rất lấy làm vinh hạnh vì đã góp được chút sức mọn)

– Đáp lại lời cảm ơn bằng lời cảm ơn:

8.こちらこそ ありがとうございました。(Kochirakoso arigatou gozaimashita)

(Chính tôi mới là người phải nói cảm ơn bạn)

9.こちらこそ 勉強になりました。(Kochirakoso benkyouni narimashita)

(Chính tôi mới là người đã học hỏi từ bạn rất nhiều)

2. Cách đáp lại lời cảm ơn với Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp…

– Với những người không quá thân thiết:

1.いえいえ。

(Không có gì đâu)

2.いえいえ、こちらこそ。

(Không có gì đâu, tôi mới là người phải nói cảm ơn)

3.気にしないでください。

(Xin đừng bận tâm ạ)

4.大丈夫ですよ。

(Không sao đâu ạ)

– Với những người thân thiết:

5.うん。(un) – Nam giới dùng

(Oke, không có chi ^^)

6.はい。(hai)

(Vâng ^^)

7.おう。(ou) – Nam giới dùng

Hy vọng sau bài biết này các bạn sẽ hiểu rõ hơn về cách nói cám ơn và đáp lại lời cám ơn cho thật phù hợp với đối phương nhé. Và chúng ta đừng quên rằng lời cám ơn đối với người Nhật là cực kì quan trọng!

Mọi ý kiến đóng góp, thắc mắc xin vui lòng gửi về trung tâm Nhật ngữ BondLingo tại đây để được tư vấn và giải đáp.

タイトルとURLをコピーしました