BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

Những từ và cụm từ tiếng Nhật không phổ biến nhưng lại vô cùng hữu ích

Từ Vựng

Chúng tôi đã thảo luận rất nhiều từ và cụm từ trên trang blog này của chúng tôi và tất cả chúng đều có một điểm chung – chúng quá thông dụng. Ngày hôm hay chúng ta sẽ tìm hểu 1 số cụm từ tiếng Nhật ít thông dụng hơn nhưng lại vô cùng hữu ích nhé.

BondLingo - Học tiếng Nhật

Tổng quan

Học một ngôn ngữ mới đã trở nên dễ dàng hơn rất nhiều trong những năm gần đây. Ngày trước, cách tốt nhất để có được càng nhiều thông tin thô sơ về việc học ngoại ngữ là dành hàng giờ để tìm một cuốn sách hay và thậm chí lâu hơn bằng cách học từ một giáo viên có tay nghề cao. Bây giờ, miễn là bạn có internet và một chút kiên nhẫn, bạn có thể thu thập được rất nhiều thông tin tùy thích. Đối với những người học tiếng Nhật, những từ chính được sử dụng khi tìm kiếm thêm thông tin về tiếng Nhật thường là “thông dụng” và “hữu ích”.

Đối với blog này, chúng tôi sẽ làm khác đi một chút! Chúng ta sẽ nói về những từ tiếng Nhật hữu ích nhưng không phổ biến hoặc dễ hiểu. Những từ / cụm từ tiếng Nhật này có thể hơi “đặc biệt” hoặc chỉ có thể bị bắt gặp nếu bạn đang tìm kiếm một chủ đề cụ thể. Đây thường là những từ bạn học được khi sống ở Nhật nên nó sẽ khá hữu ích cho những ai có kế hoạch sống ở Nhật.

Những từ tiếng Nhật hữu ích trong các cuộc hội thoại

Vấn đề với những cuộc trò chuyện thông thường là bạn không biết nó sẽ kết thúc bằng chủ đề gì. Dưới đây là danh sách các từ hy vọng hữu ích mà bạn có thể sử dụng trong các cuộc trò chuyện.

昨夜・Sakuya : “Đêm qua”
Đây hẳn là một trong những từ cơ bản bạn học trong tiếng Nhật nhưng vì một số lý do, rất nhiều người không thực sự sử dụng hoặc học từ này nhiều đến vậy. Nó thực sự khá hữu ích.

新聞によれば、昨夜地震があったそうだ。
Shinbun ni yore ba, sakuya jishin ga atta sou da.
Theo tờ báo, đã có một trận động đất vào đêm qua.

懐かしい・Natsukashii : “Hoài cổ”
Đây là từ hoàn hảo để sử dụng khi bạn muốn thể hiện cảm xúc nhớ lại những kỷ niệm đẹp hoặc cảm giác nhớ nhung. Về mặt kỹ thuật, điều này cũng được sử dụng như một từ cảm thán để hiện cảm xúc..

彼女は懐かしい思い出にふけった。 
Kanojyo wa natsukashii omoide ni fuketta. 
Cô ấy đắm chìm trong những hoài niệm.

蛇足・Dasoku : “Không cần thiết”
Nếu được dịch trực tiếp, nó có nghĩa là “chân rắn”. Tuy nhiên, nó được sử dụng như một cách diễn đạt có nghĩa là “không cần thiết”… giống như rắn không cần phải có chân vậy, chân rắn là không cần thiết.

この試験は蛇足だよ。 
Kono shiken wa dasoku dayo. 
Bài kiểm tra này là không cần thiết.

居留守・Irusu – “Giả vờ như không có ở đó”
Thành thật mà nói, tôi ước gì có từ này bằng tiếng Việt. Nó có nghĩa là giả vờ không có nhà khi ai đó gõ cửa hoặc khi ai đó đang tìm kiếm bạn.

もし電話がかかってきたら、居留守を使っておいて
Moshi denwa ga kakatte kitara, irusu wo tsukatte oite.
Nếu có ai đó gọi hãy nói tôi không có ở đây.

生きがい・Ikigai– “Lý do tồn tại / sống”
Khi có một cuộc trò chuyện sâu sắc với một người bạn thân, có khả năng điều này sẽ xuất hiện. Bạn có nghĩ rằng bạn có câu trả lời cho câu hỏi này?

息子は彼女が生きがいです。 
Kanojo wa musuko ga ikigaidesu. 
Con trai là lí do sống của cô ấy.

キープ君・Ki-pu kun – “bạn trai hờ”
Như đã đề cập ở trên, nó có nghĩa là bạn trai hờ, một người mà bạn luôn ở bên cạnh cho đến khi bạn tìm thấy người ấy, một người bạn trai thật sự.

好きな人いないけどキープくんがいます。 
Suki na hito ga inai kedo ki-pu kun ga imasu. 
Tôi không có bất kỳ ai tôi thích nhưng tôi có một người bạn trai hờ.

Các từ tiếng Nhật cần thiết trong tình huống, trường hợp khẩn cấp

Chúng ta không biết điều gì có thể xảy đến đối với cuộc sống của chúng ta nên chúng ta phải sẵn sàng chuẩn bị, đầu tiên là với ngôn ngữ.

緊急・Kinkyuu – “Khẩn cấp”
Nếu bạn cần giúp đỡ và muốn thu hút sự chú ý của mọi người, đây có thể là từ tốt nhất để sử dụng.

緊急事態なのです。 
Kinkyuu jitai nano desu. 
Đây là trường hợp khẩn cấp.

おぼれています・Oboreteimasu – “(Tôi) đang bị chìm(Chết đuối)”
Khá đơn giản, điều này chắc chắn sẽ thu hút sự chú ý của mọi người

おぼれています!救助員を呼んでください!    
Oboreteimasu! Kyuujo in o yonde kudasai!
Đang bị chìm! Hãy gọi nhân viên cứu hộ!

アレルギ・Aregugi – “Dị ứng”
Đây có lẽ là từ phổ biến nhất ở đây và chắc chắn khá hữu ích trong tình huống thích hợp.

薬にアレルギーがあります。 
Kusuri ni arerugi- ga arimasu. 
Tôi bị dị ứng với một số loại thuốc.

避難所・Hinansho – “Nơi sơ tán”
Điều này có thể sẽ cứu sống bạn một ngày nào đó, vì vậy hãy thử ghi nhớ nó.

百九十番・Hyakujukyuban – “119 / Gọi xe cấp cứu”
Đây là số điện thoại nếu bạn muốn gọi xe cấp cứu – nó có tác dụng tương tự khi được nói to và sẽ khiến mọi người hiểu rằng bạn đang cần xe cấp cứu.

百十番・Hyakujuban – “110 / Gọi cảnh sát”
110 là số điện thoại khi bạn cần gọi cảnh sát. Nói to điều này cho thấy rằng bạn đang cần sự hỗ trợ của cảnh sát.

Các từ tiếng Nhật hữu ích liên quan đến ăn uống

Đây là những cụm từ yêu thích của cá nhân tôi và thành thật mà nói, rất hữu ích cho những người có kế hoạch sống ở Nhật Bản.

別 腹・Betsubara – “Có chỗ cho cái khác mặc dù đã no rồi”
Bản dịch trực tiếp nghĩa đen của nó là “bụng riêng biệt” nhưng nó chủ yếu được sử dụng như một cách diễn đạt có nghĩa là có thể ăn nữa mặc dù đã khá no.

甘いものは別腹なの。 
Amai mono wa betsu bara nano.
Tôi luôn có chỗ cho món tráng miệng.

口寂しい・Kuchisabishii – “Không đói nhưng muốn ăn”
Bản dịch trực tiếp nghĩa đen của cụm từ này là “miệng cô đơn” nhưng được sử dụng để thể hiện cảm giác muốn có cái gì đó để cho vào miệng mặc dù là không hề đói.

まだ口寂しいの。 
Mada kuchi sabishii no. 
Tôi vẫn muốn ăn một cái gì đó.

飲み放題・Nomihoudai – “trả 1 số tiền nhất định và có thể uống thoải mái trong 1 phạm vi giới hạn(thời gian,số lượng đồ uống,loại đồ uống…)”
Thường được nghe và nói ở Izakaya (quán rượu Nhật Bản) với rượu và một vài nhà hàng kiểu quán ăn tự chọn khi nói đến đồ uống.

今晩のビール飲み放題は三百円だけです。 
Kyou no bi-ru nomihoudai wa san byaku en dake desu. 
Tối nay, bạn có thể uống bia tuỳ thích chỉ với 300 yên.

食べ放題・Tabehoudai – “trả 1 số tiền nhất định và có thể ăn thoải mái trong 1 phạm vi giới hạn(thời gian,số lượng món…)”
Được sử dụng chủ yếu trong các bữa tiệc tự chọn(buffe) – thứ mà chúng ta mong muốn có ở mọi nhà hàng trên thế giới.

さあ、みんなで食べ放題の焼き肉屋さんに行こうよ。 
Saa, minna de tabehoudai no yakiniku ya sa bi ikou yo. 
Hãy đến cửa hàng tự chọn(buffe) thịt nướng.

お持帰り・Omochikaeri– “Mang đi / Mang về”
Được sử dụng khi bạn gọi đồ ăn và muốn mua về(không ăn tại cửa hàng).

このメニューは、お持ち帰りできますか.     
Kono menu wa omochi kaeri dekimasu ka?     
Cái thực đơn này, đồ ăn có mang về được không?

店内・Tennai– “ăn tại quán”
Được sử dụng khi bạn muốn ăn tại nhà hàng/quán ăn.

店内でください。 
Tennai de kudasai. 
Tôi sẽ ăn tại quán.

大盛り・Oomori – “Cỡ lớn”
Kích thước này chủ yếu được sử dụng cho đồ ăn tại các nhà hàng bình dân hoặc các quán mì ramen. Xin đừng mong đợi điều này được sử dụng tại các nhà hàng cao cấp.

大盛りは大きすぎるから食べられない。 
Oomori wa ooki sugiru kara taberarenai. 
Phần ăn cỡ lớn thì quá nhiều đối với tôi - tôi không thể ăn hếtn nó.

並 盛・Namimori– “Cỡ thường”
Đồ ăn có cỡ thường được sử dụng tại các nhà hàng như Sukiya, Yoshinoya, v.v.

並盛はぴったりです。 
Namimori wa pittari desu. 
Phần ăn cỡ vừa thì vừa đủ với tôi.

少なめ・Sukuname– “Cỡ nhỏ/Lượng nhỏ”
Một phần nhỏ thức ăn … cho kiến. Đùa thôi, đó là một phần thức ăn nhỏ cho mọi người.

コーヒーは少なめにお願いします。     
Ko-hi- wa sukuname ni onegaishimasu.     
Xin hãy cho ít cà phê thôi.

Hi vọng bài blog này sẽ giúp ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Nhật. Mọi ý kiến góp ý, thắc mắc xin vui lòng liên hệ với Trung tâm Nhật Ngữ BondLingo tại đây để được tư vấn và hỗ trợ.

タイトルとURLをコピーしました