BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

Những câu tiếng Nhật giao tiếp trong bệnh viện

Ngữ Pháp

Xin chào!! Bạn đã từng thăm khám tại bệnh viện tại Nhật chưa? Nếu như rồi thì bạn có nhớ bạn đã trao đổi với bác sĩ những gì, và bạn đã gặp những khó khăn gì trong trong quá trình thăm khám và điều trị? Trong bài viết này BondLingo sẽ giới thiệu cho các bạn những cụm từ tiếng Nhật hay sử dụng trong bệnh viện mong rằng sẽ hữu ích cho các bạn trong những lần thăm khám sắp tới nhé!

BondLingo - Học tiếng Nhật

1. Guai ga warui desu

Tiếng Nhật: 具合が悪いです

Hãy bắt đầu với những gì cơ bản nhất. Bạn thức dậy vào buổi sáng và cảm thấy không khỏe. Bạn bị đau đầu, đau bụng, hơi buồn nôn, thậm chí có thể chóng mặt. Bạn chỉ cảm thấy không ổn, và bạn nghĩ tốt nhất nên đi khám. Khi bạn đến nơi và lễ tân hỏi bạn có chuyện gì, bạn chỉ cần nói: 

Guai ga warui desu.(Tôi không cảm thấy khỏe.) 

Bạn có thể biết rằng từ “ốm” trong tiếng Nhật là “byōki,”Nhưng nếu bạn nói rằng bạn đang byōki thì các bác sĩ rất có thể sẽ giải thích đó là một bệnh nặng. Do đó, nếu bạn cảm thấy không khỏe, tốt nhất hãy nói, “Guai ga warui desu.

2. Kore wa watashi no hoken ni haitte imasu ka?

Tiếng Nhật: これは私の保険に入っていますか

Cụm từ này có thể mới đối với bạn, nhưng chúng tôi đã đặt nó là #2 vì bảo hiểm là một trong những cuộc thảo luận quan trọng nhất mà bạn sẽ có khi điều trị tại bệnh viện.

Đối với những người cư trú tại Nhật Bản, có khả năng bạn đã tham gia chương trình bảo hiểm y tế quốc gia. Tuy nhiên, những người chưa đăng ký, chẳng hạn như khách du lịch, sẽ cần tìm hiểu xem liệu bảo hiểm của họ có chi trả cho việc điều trị mà họ sắp nhận được hay không. Trong tình huống này, hãy rút thẻ bảo hiểm của bạn ra, xuất trình cho lễ tân và nói:

Kore wa watashi no hoken ni haitte imasu ka?(Điều này có được bảo hiểm của tôi chi trả không?)

Trong trường hợp không may mà bảo hiểm của bạn không chi trả cho việc điều trị, bạn có thể hỏi, “Iryō wa ikura desu ka? (医療はいくらですか) ”Điều này có nghĩa là“ Chi phí điều trị là bao nhiêu? ”

3. Atama ga itai desu

Tiếng Nhật: 頭が痛いです

Bây giờ, hãy đi vào mô tả bệnh tật. 

Đây là cụm từ được sử dụng để mô tả đau đầu:

Atama ga itai desu. (Tôi bị đau đầu.)

Từ ngữ atama ”Có nghĩa là“ đầu ”và“itai”Có nghĩa là“ bị thương ”. Do đó, được dịch theo nghĩa đen, cụm từ này có nghĩa là, “Đầu tôi rất đau.” 

4. O-naka ga itai desu

Tiếng Nhật: お腹が痛いです

Đây là một cụm từ khác liên quan đến từ “itai.“Trong tình huống này, đó là”o-naka”(Dạ dày) mà đau. 

O-naka ga itai desu. (Tôi bị đau bao tử.)

Nếu có bất kỳ điều gì khác trên cơ thể bạn bị đau, bạn có thể sử dụng “itai ” cụm từ bằng cách thay thế “o-naka”Với phần cơ thể bạn bị đau. 

  • -Ashi (chân / chân)
  • -Senaka (trở lại)
  • -Kubi (cái cổ) 

5. Kaze wo hiite imasu

Tiếng Nhật: 風邪を引いています

Đôi khi bạn đi khám bệnh, bạn đã biết khá rõ vấn đề là gì. Cụm từ trên có nghĩa là, “Tôi bị cảm.” 

Nếu bạn nghĩ rằng bạn bị cúm, cụm từ này sẽ khác. 

Infuruenza ni kakatte imasu. (Tôi bị cúm.) 

Tiếng Nhật: インフルエンザにかかっています

6. Hone wo orimashita

Tiếng Nhật: 骨を折りました

Câu này có nghĩa là, “Tôi bị gãy xương.” Dưới đây là một số ví dụ về các bộ phận cơ thể bị hỏng để thay thế cho “trau dồi ” (xương):

  • -Ashi (Chân)
  • -Ude (cánh tay)
  • Hana (mũi)
  • Yubi (ngón tay)
  • Ashi-kubi(mắt cá)
  • Te-kubi(cổ tay)

7. Shōjō wa ____ -kan tsuzuite imasu

Tiếng Nhật: 症状は ____間続いています

Nhiều khả năng bác sĩ sẽ hỏi bạn đã trải qua các triệu chứng trong bao lâu. Từ “shōjō”Có nghĩa là“ triệu chứng ”và“tsuzuite imasu”Nghĩa đen là“ tiếp tục ”. Các “-kan”Được dùng để chỉ khoảng thời gian. Do đó, nếu bạn muốn nói, “Tôi đã có những triệu chứng này được một tuần”, bạn sẽ điền vào chỗ trống như sau:

Shōjō wa Isshuu-kan tsuzuite imasu. (Tôi đã gặp các triệu chứng này trong một tuần.) 

Nếu các triệu chứng bắt đầu hai ngày trước, bạn sẽ nói:

Shōjō wa futsu-ka-kan tsuzuite imasu. 

8. Watashi wa ____ arerugii ga arimasu

Tiếng Nhật: 私 は ____ アレルギーがあります

Điều quan trọng là phải thông báo liệu bạn có bị dị ứng với một số loại thuốc nhất định hay không. Nhân viên lễ tân, bác sĩ hoặc dược sĩ cũng sẽ hỏi bạn điều này trước khi họ cấp đơn thuốc cho bạn (nếu cần). Từ “dị ứng” về cơ bản giống nhau trong tiếng Nhật, ngoại trừ nó được sửa đổi để phù hợp với cách phát âm tiếng Nhật của các từ tiếng Anh. Do đó, “dị ứng” trở thành “arerugii”Với G được phát âm là G chứ không phải âm J. May mắn cho những người nói tiếng Anh, rất nhiều loại thuốc và thuật ngữ y tế được gọi bằng tên tiếng Anh của chúng. Do đó, nếu bạn muốn nói, “Tôi bị dị ứng với penicillin”, bạn sẽ điền vào chỗ trống của cụm từ như sau:

Watashi wa arerugii ga arimasu. (Tôi bị dị ứng với penicillin.)

Bác sĩ cũng có thể hỏi bạn xem bạn có tiền sử bệnh gia đình hay không. Trong trường hợp này, câu trả lời của bạn sẽ theo cùng một “~ga arimasu” mẫu. Ví dụ: nếu gia đình bạn có tiền sử mắc bệnh ung thư, từ tiếng Nhật có nghĩa là “ung thư” là “gan“Và” lịch sử gia đình “là”kazoku-reki.Giáo dục 

Watashi wa gankazoku-reki ga arimasu. (Tôi có tiền sử gia đình bị ung thư.)

9. Yakkyoku wa doko desu ka?

Tiếng Nhật: 薬局はどこですか?

Các hiệu thuốc thường tách biệt với văn phòng bác sĩ ở Nhật Bản, vì vậy bạn có thể phải đến một tòa nhà hoàn toàn khác để lấy đơn thuốc. Trong trường hợp bạn bị lạc, bạn có thể sử dụng cụm từ tiêu chuẩn, “~ wa doko desu ka? (Ở đâu?). ” 

Cụm từ này cũng có thể hữu ích cho bất kỳ trường hợp nào bạn không biết thứ gì đó ở đâu và muốn hỏi ai đó. Trong cụm từ trên, “yakkyoku ” có nghĩa là “hiệu thuốc”. Tuy nhiên, giả sử bạn muốn sử dụng phòng vệ sinh. 

Toire wa doko desu ka? (Nhà vệ sinh ở đâu?)

10. Ichi-nichi nan-kai nomimasu ka?

Tiếng Nhật: 一日何回飲みますか

Đây là cụm từ chỉ thời điểm bạn nhận được đơn thuốc khi kết thúc chuyến khám của bác sĩ. Bạn muốn chắc chắn rằng bạn cần uống thuốc bao nhiêu lần mỗi ngày.

Ichi-nichi nan-kai nomimasu ka? (Tôi dùng thuốc này bao nhiêu lần mỗi ngày?)

Ngoài ra, nếu bạn muốn biết chính xác có bao nhiêu viên thuốc để nuốt với mỗi liều lượng, bạn nói như sau:

I-kai, nan-jō nomimasu ka? (Tôi uống bao nhiêu viên một lúc?)

Tiếng Nhật: 一回何錠飲みますか

Quầy “-jou”Có nghĩa là“ máy tính bảng ”trong trường hợp này và“nan-jo”Có nghĩa là“ Có bao nhiêu máy tính bảng? ” Lưu ý rằng nếu bạn nói “thuốc viên” thay vì “-jou”Họ có thể nhầm bạn với nghĩa là một biện pháp tránh thai, đây hoàn toàn là một bài báo khác… 

Thông qua bài viết này, khi bạn đến Nhật Bản và cần đến phòng khám bác sĩ, bạn có thể cảm thấy thoải mái hơn một chút khi biết rằng bạn có 10 cụm từ hàng đầu này để giúp bạn. Chúc may mắn và luôn khỏe mạnh!

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi tới trung tâm Nhật ngữ BondLingo tại đây để được tư vấn và giải đáp.

タイトルとURLをコピーしました