BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

Học về Thứ, Ngày, Tháng trong tiếng Nhật

Đời Sống

Xin chào các bạn. Hôm nay là ngày bao nhiêu nhỉ ? Học các ngày trong tuần và ngày tháng là một trong những bước đầu tiên khi học ngôn ngữ. Đó cũng là một bước không thể thiếu trong quá trình bạn trở thành một người thông thạo tiếng Nhật thực thụ! Trên hết, vì chữ kanji rất đơn giản nên việc học cũng rất thú vị! Hôm nay, chúng ta sẽ học tên của các tháng, các ngày trong tuần nhé.

BondLingo - Học tiếng Nhật

Các tháng trong năm

Kể từ thời kỳ đồ đá cũ, con người đã đếm tháng dựa trên chu kỳ của Mặt trăng.

“Mặt trăng” trong tiếng Nhật là “tsuki” và được viết như thế này: 

Khi được sử dụng liên quan đến tháng, nó được phát âm là “gatsu.”

Nhật Bản ban đầu dựa trên lịch của họ dựa trên năm âm dương của Trung Quốc. Do đó, tên của các tháng tương ứng với các giai đoạn của Mặt trăng. Đối với tháng Giêng, chữ kanji có nghĩa đen là “Trăng đầu tiên;” đối với tháng Hai, nó có nghĩa là “Trăng thứ hai;” v.v …

Sau đó, vào thời Minh Trị, lịch được đổi thành lịch Gregorian mặt trời – mà chúng ta sử dụng ở phương tây – nhưng khái niệm về các giai đoạn của Mặt trăng vẫn không thay đổi.

Điều quan trọng cần lưu ý là tháng 4 được phát âm là “shi-gatsu” và tháng 7 được phát âm là “shichi-gatsu.” Mặc dù “bốn” có thể được nói theo hai cách— “shi” và “yon” —Tháng 4 chỉ được phát âm là “shi-gatsu”. Tương tự đối với tháng 7, nó chỉ được phát âm là “shichi-gatsu” —không phải “nana-gatsu.”

 KanjiHiraganaRomajiNghĩa
1一月いちがつichigatsuTháng 1
2二月にがつnigatsuTháng 2
3三月さんがつsangatsuTháng 3
4四月しがつshigatsuTháng 4
5五月ごがつgogatsuTháng 5
6六月ろくがつrokugatsuTháng 6
7七月しちがつshichigatsuTháng 7
8八月はちがつhachigatsuTháng 8
9九月くがつkugatsuTháng 9
10十月じゅうがつjuugatsuTháng 10
11十一月じゅういちがつjuuichigatsuTháng 11
12十二月じゅうにがつjuunigatsuTháng 12

Các ngày trong tuần

Tuần bảy ngày cũng dựa trên lịch Gregory của phương Tây. Tên của các ngày trong tuần tương ứng với Mặt trời, Mặt trăng và năm hành tinh có thể nhìn thấy từ Trái đất: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc và Sao Thổ. Khi được viết, chữ kanji cho hành tinh đi trước, tiếp theo là “yōbi”, có nghĩa là “ngày trong tuần”. Hãy cùng xem các chữ kanji cho mỗi ngày trong tuần để giúp bạn ghi nhớ chúng tốt hơn.

Chủ nhật 日 曜 日 (nichi-yōbi)

日 (nichi) có nghĩa là “Mặt trời” Do đó, bạn sẽ không gặp vấn đề gì khi nhớ rằng chữ kanji cho “Sun” trong “nichi-yōbi” có nghĩa là “Chủ nhật”.

Thứ hai 月曜日 (getsu-yōbi)

月 (tsuki) có nghĩa là “Mặt trăng” Hãy coi Mặt trời và Mặt trăng là một cặp. Mặt trời mạnh hơn mặt trăng; do đó, nichi-yōbi đến trước getsu-yōbi trong một tuần.

Thứ ba 火曜日 (ka-yōbi) 火 (chào) có nghĩa là “lửa” 火星 (ka-sei) cũng là tên của “Sao Hỏa”, là tên gọi ka-yōbi bắt nguồn từ đâu.

Thứ tư 水 曜 日 (sui-yōbi)

水 (mizu) có nghĩa là “nước” 水星 (sui-sei) cũng là tên của hành tinh “Sao Thủy”, là nơi xuất phát của sui-yōbi. Hãy coi lửa và nước là một cặp. Lửa mạnh hơn nước; do đó, ka-yōbi có trước sui-yōbi.

Thứ năm 木 曜 日 (moku-yōbi)

木 (ki) có nghĩa là “gỗ” hoặc “cây” 木星 (moku-sei) cũng là tên của “Jupiter”, là nơi bắt nguồn của moku-yōbi.

Thứ sáu 金曜日 (kin-yōbi)

金 (kane) có nghĩa là “vàng” 金星 (kin-sei) cũng là tên của “Venus”, là nơi bắt nguồn của kin-yōbi.

Thứ bảy 土 曜 日 (do-yōbi)

土 (do) có nghĩa là “đất” hoặc “đất” 土星 (do-sei) cũng là tên của “Sao Thổ”, là nơi xuất phát của do-yōbi. Hãy nghĩ về “cây”, “vàng” và “đất” như một bộ ba. Hãy coi chúng giống như những manh mối trên bản đồ kho báu. Tại cây, có vàng chôn trong đất: cây, vàng, đất: moku-yōbi, kin-yōbi, do-yōbi.

1日曜日にちようびnichiyoubiChủ Nhật
2月曜日げつようびgetsuyoubiThứ Hai
3火曜日かようびkayoubiThứ Ba
4水曜日すいようびsuiyoubiThứ Tư
5木曜日もくようびmokuyoubiThứ Năm
6金曜日きんようびkinyoubiThứ Sáu
7土曜日どようびdoyoubiThứ Bảy

Các ngày trong tháng

Các ngày trong tháng khó hơn một chút, nhưng với một chút khả năng ghi nhớ, bạn sẽ nhanh chóng thành thạo!

Viết các ngày trong tháng thật dễ dàng. Bạn bắt đầu bằng số của ngày và kết thúc bằng chữ kanji cho “ngày”.

Ví dụ: ngày đầu tiên của tháng là 一日 (chữ kanji cho “một” cộng với chữ kanji cho “ngày”), ngày thứ hai của tháng là 二 日 (chữ kanji cho “hai” cộng với chữ kanji cho “ngày “), vân vân.

Tuy nhiên, các ngày trong tháng càng lớn dần, nó sẽ càng khó. Ví dụ, với ngày đầu tiên của tháng, 一日, bạn có thể bị cám dỗ để nói, “ichi-nichi.” Tuy nhiên, điều này là sai lầm. Nó được phát âm là “tsui-tachi” — chữ kanji cho “một” được phát âm là “tsui” và chữ kanji cho “ngày” được phát âm là “tachi”.

Từ ngày đầu tiên đến ngày thứ mười của tháng, tất cả chúng đều có cách phát âm khác với những gì bạn đã quen. Suy đoán của bạn cũng tốt như tôi về lý do tại sao, nhưng đây là cách người Nhật nói, vì vậy tốt nhất là bạn chỉ cần học thuộc lòng.

Tuy nhiên, có một lớp lót bạc. Từ ngày 11 đến ngày 19, tất cả các ngày đều được biểu thị theo cách bạn mong đợi.

Ví dụ, số 11 được viết là 十一 日 và được phát âm là “juu-ichi nichi.” Ngoài ra, từ ngày 21 đến ngày 31, chúng cũng được phát âm như bạn mong đợi. Chữ thứ 21 được viết là 二十 一日 và được phát âm là “ni-juu-ichi nichi”, v.v. Tuy nhiên, số 20 được phát âm theo cách khác và một lần nữa, tốt nhất là bạn chỉ nên ghi nhớ nó. Chữ thứ 20 được viết là 二十 日 nhưng được phát âm là “hatu-ka” – không phải là “ni-juu nichi.”

1一日ついたちtsuitachi1st
2二日ふつかfutsuka2nd
3三日みっかmikka3rd
4四日よっかyokka4th
5五日いつかitsuka5th
6六日むいかmuika6th
7七日なのかnanoka7th
8八日ようかyouka8th
9九日ここのかkokonoka9th
10十日とおかdooka10th
11十一日じゅういちにちjuuichinichi11th
12十二日じゅうににちjuuninichi12th
13十三日じゅうさんにちjuusannichi13th
14十四日じゅうよんにちjuuyonnichi14th
15十五日じゅうごにちjuugonichi15th
16十六日じゅうろくにちjuurokunichi16th
17十七日じゅうしちにちjuushichinichi17th
18十八日じゅうはちにちjuuhachinichi18th
19十九日じゅうくにちjuukunichi19th
20二十日はつかhatsuka20th
21二十一日にじゅういちにちnijuuichinichi21st
22二十二日にじゅうににちnijuuninichi22nd
23二十三日にじゅうさんにちnijuusannichi23rd
24二十四日にじゅうよんにちnijuuyonnichi24th
25二十五日にじゅうごにちnijuugonichi25th
26二十六日にじゅうろくにちnijuurokunichi26th
27二十七日にじゅうしちにちnijuushichinichi27th
28二十八日にじゅうはちにちnijuuhachinichi28th
29二十九日にじゅうくにちnijuukunichi29th
30三十日さんじゅうにちsanjuunichi30th
31三十一日さんじゅういちにちsanjuuichinichi31st

Tóm lại, mặc dù một số khía cạnh của các ngày trong tháng có vẻ khó khăn, nhưng học các tháng, ngày và tuần là một bước thiết yếu để phát triển kỹ năng tiếng Nhật của bạn.

Xa hơn nữa, khi bạn học thêm từ vựng, bạn sẽ hiểu tại sao, ví dụ, ngày đầu tiên của tháng được phát âm là “tsui-tachi” thay vì “ichi-nichi”. Bài học hôm nay là bàn đạp của bạn, vì vậy đừng xem nhẹ nó! Hãy nghiên cứu những bảng này cho đến khi bạn biết chúng như lòng bàn tay và bạn sẽ thực sự gây ấn tượng với giáo viên, đồng nghiệp Nhật Bản và bạn bè của mình!

Mọi ý kiến đóng góp, thắc mắc xin vui lòng gửi tới trung tâm tiếng Nhật BondLingo tại đây để được tư vấn và hỗ trợ.

タイトルとURLをコピーしました