BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

Diễn đạt ý nghĩa cố gắng làm gì đó trong tiếng Nhật

Cách học tiếng nhật hiệu quả

Xin chào tất cả mọi người, chào mừng bạn đến với một bài học tiếng Nhật trực tuyến đáng kinh ngạc khác từ Bondlingo. Chúng tôi có thể thấy rằng tất cả các bạn đã hoàn thiện và sẵn sàng để tham gia ngày hôm nay và cậu bé, chúng tôi có một bài học cho bạn. Hôm nay chúng ta sẽ học tất cả về ようにします (You ni shimasu) trong tiếng Nhật. Đây là một phần ngữ pháp thực tế mà bạn sẽ có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức có nghĩa là “cố gắng” hoặc “chắc chắn rằng điều đó”.

BondLingo - Học tiếng Nhật

ようにします có nghĩa là gì?

Chúng ta hãy xem xét cơ sở của ý nghĩa. Vậy ようにします nghĩa là gì? Nó thực sự có hai nghĩa Đầu tiên là nghĩa của từ “cố gắng”, chẳng hạn như bạn có thể nói những điều như “Tôi sẽ cố gắng ghi nhớ” hoặc “Tôi sẽ cố gắng ở đó”

Thứ hai là ý nghĩa của “Để chắc chắn rằng”.

Ví dụ: “Tôi chắc chắn sẽ nhớ” hoặc “Tôi chắc chắn sẽ ở đó” “Cố gắng làm điều gì đó” và “Đảm bảo làm điều gì đó” tất nhiên là các mức độ khác nhau của ý định, vì vậy nó sẽ chỉ phụ thuộc vào ngữ cảnh và sức mạnh bạn sử dụng khi diễn đạt điều này trong bài phát biểu.

Ngữ pháp này rõ ràng sẽ là một công cụ thay đổi cuộc chơi thực sự trong tiếng Nhật của bạn vì nó bổ sung một khía cạnh hoàn toàn mới để diễn đạt ý định. Bạn có thể sử dụng hình thức này với cả hình thức tiêu cực và tích cực.

Bây giờ chúng ta hãy xem xét vấn đề này trong các phần tiếp theo và chia nhỏ ngữ pháp để cho phép bạn bắt đầu xây dựng câu.

Làm thế nào để tôi tạo thành câu V- ようにします?

Vậy chúng ta tạo thành câu ようにします như thế nào? Rất may, nó rất đơn giản để sử dụng. Nó được sử dụng sau động từ dạng đơn giản ở dạng khẳng định hoặc phủ định. Hãy xem biểu đồ bên dưới để xem ví dụ.

Khẳng định  たべるようにします Tôi sẽ cố gắng ăn

Phủ định  たべないようにします Tôi sẽ cố gắng không ăn

Như bạn có thể thấy, bạn không cần phải thực hiện nhiều thủ thuật liên hợp hoặc phức tạp để bắt đầu thực hiện điều này bằng tiếng Nhật của mình. Đơn giản chỉ cần thêm nó vào sau một động từ.

Với động từ します ở cuối câu, bạn có thể chia động từ đó thành quá khứ しました giống như động từ “shimasu” bình thường và cũng có thể sử dụng する khi bạn muốn bình thường hơn.

Đây là một câu ví dụ để bạn thấy cách thức hoạt động của ngữ pháp.

僕の長い紙を短くにするようにします
Boku no nagai kami wo mijikaku ni shimasu
Tôi cố gắng giữ cho bài báo dài của tôi ngắn lại

Như bạn có thể thấy ở đây, chúng tôi chỉ cần thêm ようにします sau みじかくする để thể hiện ý định.

Bây giờ chúng ta sẽ xem xét thêm một số ví dụ để giúp bạn hiểu mọi thứ trong các tình huống khác nhau.

Câu ví dụ sử dụng V-ようにします

Chúng ta hãy hiểu sâu hơn thông qua vô số ví dụ khác nhau

Có lẽ bạn đang ở trong lớp và bạn muốn khẳng định với giáo viên rằng mục đích của bạn là ghi nhớ một phần thông tin.

それをおぼえるようにします
sore o oboeru you ni shimasu
Tôi sẽ cố gắng nhớ nó.

Ở đây す る đã được sử dụng để chỉ ra rằng nó mang một sắc thái bình thường hơn nhiều.

きょうはやくおきるようにする。
Today hayaku okiru you ni suru.
Hôm nay tôi sẽ cố gắng dậy sớm.

Trong câu này, người nói nói về ý định uống nhiều nước hơn của họ. Thật là một ý tưởng hay! Nó thường được sử dụng khi bạn muốn bắt đầu thói quen mới, v.v.

あしたからもっとみずをのむようにします。
Ashita kara motto mizu wo nomu you ni shimasu
Tôi sẽ cố gắng uống nhiều nước từ ngày mai.

Bạn cũng có thể sử dụng điều này với câu phủ định bằng cách sử dụng dạng phủ định đơn giản như vậy.

さとうをたべないようにします
Satou wo tabenai you ni shimasu
Tôi sẽ cố gắng không ăn đường.

Vì vậy, bây giờ bạn đã có một vài ví dụ phù hợp, bạn sẽ có cảm giác thực sự về cách thức hoạt động của ngữ pháp và nó có thể hữu ích như thế nào. Bây giờ chúng ta hãy xem xét một kỹ thuật bạn có thể sử dụng để bắt đầu luyện tập với ngữ pháp.

Một bản tóm tắt nhỏ về bài học hôm nay.

Tổng quan để đảm bảo thông thạo ようにします

Đây là phần đánh giá nhanh về bài học hôm nay. ようにします có nghĩa là cố gắng làm điều gì đó hoặc chắc chắn sẽ làm được điều gì đó. Nó được sử dụng sau các động từ ở dạng đơn giản và có thể ở cả dạng khẳng định hoặc phủ định.

します ở cuối câu có thể được liên hợp với quá khứ, liên tục hoặc được tạo thành thân mật hơn với dạng từ điển する. Hãy nhớ sử dụng kỹ thuật học tập của ngày hôm nay để nắm vững nó.

Chúng tôi thực sự hy vọng các bạn sẽ thích bài học tiếng Nhật trực tuyến hôm nay và chúng tôi rất mong được gặp lại các bạn trong buổi học tiếp theo. Không bao giờ bỏ cuộc!頑張りましょう。

Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi tới trung tâm Nhật Ngữ BondLingo tại đây để được tư vấn và hỗ trợ.

タイトルとURLをコピーしました