BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

Cụm từ thú vị nhất trong tiếng Nhật Kakkoii! (かっこいい)

Từ Vựng

Bạn đã bao giờ tự hỏi cực sốt “kakkoii” ở Nhật Bản là gì chưa? Hôm nay, chúng ta sẽ xem xét từ lóng phổ biến của Nhật Bản này và hướng dẫn bạn cách sử dụng nó trong cuộc trò chuyện giống như người bản xứ! Bắt đầu!

Nếu bạn tra từ かっこいい (kakkoii) trong từ điển, bạn sẽ nhận được một số kết quả. Tuy nhiên, điều đáng chú ý nhất — và là từ mà người Nhật sẽ sử dụng khi họ nói tiếng Anh — là “tuyệt”. Ngoài ra, kakkoii còn có nghĩa là “đẹp trai” hoặc “nóng bỏng” khi nói về ngoại hình của một người đàn ông. Kiểm tra một số ý nghĩa khác mà tôi tìm thấy:

“đẹp trai, ngầu; có vẻ tốt, bảnh bao, hợp thời trang, kiểu cách … ”

Tuy nhiên, một điều quan trọng cần lưu ý là kakkoii được sử dụng khi sự hiện diện thực tế của ai đó hoặc điều gì đó đáp ứng được sự chấp thuận nhiệt tình của bạn. Nó KHÔNG được sử dụng khi nói về những ý tưởng nghe có vẻ hay ho (ví dụ về điều này ở phần sau).

Từ này kakkoii đến từ đâu?

BondLingo - Học tiếng Nhật

Ý nghĩa của Kakkoii

Kakkoii bắt nguồn từ hai từ riêng biệt: 格 好 (kakkou) và いい (ii), có nghĩa là “tốt”. Chúng ta hãy xem xét kỹ hơn từ gốc kakkou để hiểu cách kakkoii có nghĩa là gì ngày nay.

格 好 (kakkou)

Chữ kanji đầu tiên 格 được phát âm là “kaku.” Nó được tạo thành từ ba gốc. Chữ ở bên trái là 木 (moku); cái ở trên cùng bên phải là 夂 (chi); và cái ở dưới cùng bên phải là 口 (kou).

木 + 夂 + 口 = 格

Gốc đầu tiên có nghĩa là “cây” hoặc “gỗ”. Căn thứ hai có nghĩa là “mùa đông”. Căn thứ ba có nghĩa là “miệng”.

Đặt tất cả ba gốc lại với nhau, và bạn nhận được ký tự kanji 格, có nghĩa là “trạng thái; cấp; sức chứa; tính cách.”

Chữ kanji thứ hai trong 格 好 là 好, được phát âm là “kou”. Nó được tạo thành từ hai gốc, 女 (jo) và 子 (shi).

女 + 子 = 好

Cấp độ gốc đầu tiên có nghĩa là “phụ nữ”, và cấp thứ hai có nghĩa là “trẻ em”.

Đặt hai gốc này lại với nhau, và bạn sẽ có ký tự kanji 好, có nghĩa là “thích; làm hài lòng. ” Nó cũng là ký tự được sử dụng trong tính từ 好 き (suki), có nghĩa là “thích một cái gì đó.”

Do đó, khi bạn đặt 格 và 好 với nhau, bạn sẽ nhận được nửa đầu của từ kakkoii: 格好 — nghĩa là “hình thức” hoặc “diện mạo”.

Kakkoii và cách sử dụng thời hiện đại của nó

Trước đây, những người nói tiếng Nhật thường kết hợp 格好 và いい với tiểu từ が (ga) ở giữa để tạo thành 格好がいい (ngoại hình đẹp). Tuy nhiên, trong thời hiện đại, cụm từ này đã được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày đến mức nó đã phát triển. Bây giờ, để ngắn gọn, người Nhật loại bỏ が và để nó là 格 好いい.

Hơn nữa, ngày nay, 格好いい hiếm khi được viết bằng chữ kanji gốc của nó và thay vào đó được viết bằng hiragana, katakana hoặc cả hai, tùy thuộc vào sở thích của người dùng. Chữ “u” cũng được bỏ ở cuối “kakkou”.

Dưới đây là một số ví dụ về cách kakkoii được viết bằng tiếng Nhật hiện đại:

  • かっこいい
  • カッコいい
  • カッコイイ

Hoặc, nếu bạn muốn nghe cực kỳ thô và lóng, bạn có thể nói như sau:

  • カッケ ー (kakkee)

Cách sử dụng Kakkoii trong hội thoại

Kakkoii là một tính từ thứ i. Do đó, nó có thể sửa đổi và mô tả các danh từ giống như các tính từ i-khác ở dạng hiện tại và tích cực.

Kakkoii có hai nghĩa chính: 1. “Tuyệt vời” (thứ gì đó hiện hữu đáp ứng được sự tán thành nhiệt tình của bạn) và 2. “Nóng bỏng” (một người đàn ông có vẻ ngoài khiến bạn vô cùng hài lòng).

Ví dụ:

カッコいい日本語を沢山学びたいね!
Kakkoii nihongo wo takusan manabitai ne!
Tôi muốn học nhiều hơn từ ngầu
日本の男性のアイドルは超カッコいい!
Nihon no dansei no aidoru wa chou kakkoii!
Các idol nam của nhật bản siêu đẹp trai

Nếu bạn muốn sử dụng kakkoii ở dạng quá khứ hoặc phủ định, bạn phải thay đổi いい thành dạng từ điển của nó là 良い (yoi) trước khi bạn chia nó.

〇 かっこよかった (kakkoyokatta, đã ngầu)
X かっこいかった (kakkoikatta) 
〇 かっこよくない (kakkoyokunai, không ngầu)
X かっこいくない (kakkoikunai)

Ví dụ

スタントマンが車を壁にドシンとぶつけるのはとてもカッコよかった!
Sutantoman ga kuruma wo kabe ni doshin to butsukeru no wa totemo kakkoyokatta!
Thật là ngầu khi diễn viên đóng thế húc xe vào tường!
かっこよくない男とデートに行けない。
Kakkoyokunai otoko to deeto ni ikenai.
Tôi không thể hẹn hò với một người đàn ông kém hấp dẫn.


Kakkoii cũng được sử dụng như một thán từ khi nhìn thấy điều gì đó tuyệt vời hoặc thấy một người đàn ông hấp dẫn. Âm い (i) cuối cùng thường kéo dài tùy thuộc vào sự nhiệt tình của người nói.

Tóm lại :

Kakkoii là một cụm từ phổ biến có nghĩa là “mát mẻ” hoặc “đẹp trai”. Nó có thể hoạt động trong một câu như một tính từ thông thường hoặc tự nó như một thán từ. Nó được sử dụng để chỉ những thứ có mặt thực tế đáp ứng được sự chấp thuận nhiệt tình của bạn. Nó KHÔNG được sử dụng để chỉ những ý tưởng nghe có vẻ hay ho. Khi sử dụng dạng quá khứ hoặc phủ định của kakkoii, bạn phải chuyển いい thành dạng từ điển của nó 良い trước khi chia nó.

Bây giờ bạn đã có một cụm từ phổ biến mới dưới thắt lưng của mình, bây giờ bạn hãy luyện tập và cho mọi người thấy bạn là kakkoii như thế nào! Bỏ từ trong một hoặc hai câu! Thí nghiệm! Bạn càng cảm thấy thoải mái khi sử dụng kakkoii, bạn sẽ càng trông có vẻ kakkoii trong mắt người Nhật!

Đăng ký học tiếng nhật: tại đây

タイトルとURLをコピーしました