BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

10 tính từ có thể bạn chưa biết trong tiếng Nhật

Cách học tiếng nhật hiệu quả

Xin chào mọi người! Đã đến lúc xây dựng vốn từ vựng tiếng Nhật nhiều hơn! Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào các tính từ (形容詞, keiyoushi) và chúng tôi có danh sách 10 tính từ tuyệt vời mà bạn có thể chưa biết! Hãy bắt đầu nào!

BondLingo - Học tiếng Nhật

1. 謙遜な (Kensonna)

謙遜(kenson), có nghĩa là “khiêm tốn.” Đây là đặc điểm đặc trưng của người Nhật, vì vậy nó có thể gây cười nếu được sử dụng theo cách hài hước. Hãy xem ví dụ dưới đây!

英語はあまり喋れないです。

Eigo wa amari shaberenai desu.

Tôi nói tiếng Anh không tốt lắm

それは謙遜な話でしょう!

Sore wa kenson-na hanashi deshou!

Cậu chỉ đang khiêm tốn thôi.

2. 繊細な (Sensaina)

Một khía cạnh đáng chú ý của món ăn Nhật Bản là nó có hương vị tinh tế hơn so với món ăn Mỹ. Do đó, khi mô tả sự hấp dẫn tinh tế của những thứ như đồ ăn, quần áo, nghệ thuật Nhật Bản, v.v., chúng ta có thể sử dụng từ tinh tế  繊細(sensai).

和食は繊細な味がしています。

Washoku wa sensai-na aji ga shite imasu.

Món ăn Nhật Bản có hương vị tinh tế.

3. 幼い (Osanai)

Nếu bạn là một fan hâm mộ của chương trình thực tế Nhật Bản “Terrace House: Tokyo” trên Netflix (giống như tôi). Bạn sẽ biết đến Ruka Nishinoiri trẻ trung và dễ thương! Các thành viên trong nhà khá khắc nghiệt với anh ấy, gọi anh ấy những điều như 幼い(osanai, chưa trưởng thành). Tuy nhiên, tôi không trách họ. Ý tôi là, anh chàng thậm chí không thể tự nấu ăn! Hơn hết, các thành viên trong nhà lo lắng rằng anh ấy sẽ chết đói nếu họ không đảm bảo rằng anh ấy được ăn uống ! (Tôi thực sự rất muốn giới thiệu Terrace House, dành cho những người học tiếng Nhật!)

西野入流佳は幼いよね!

Nishinoiri Ruka wa osanai yo ne!

Ruka Nishinoiri còn quá non nớt!

4. 天然 (Tennen)

Một thuật ngữ khác mà các thành viên Terrace House dùng để mô tả Ruka là 天然 (tennen). Nếu bạn tra cứu điều này trong từ điển, bạn sẽ nhận được những thứ như “thiên nhiên; tự phát. ” Bạn có thể thấy nó được sử dụng thường xuyên trong các cửa hàng tạp hóa Nhật Bản; chẳng hạn như 天然水 (tennensui, nước tự nhiên) hoặc 天然魚 (tennen sakana), có nghĩa là “cá hoang dã” (trái ngược với cá nuôi trong trang trại). Tuy nhiên, trong trường hợp của Ruka, nó có nghĩa là “không có não”, “não rỗng”, ý chỉ sự ngu ngốc.

5. 気軽な (Kigaruna)

気軽 (kigaru) có nghĩa là “nhẹ nhàng” hoặc “vui vẻ.” Nếu bạn hoặc ai đó bạn biết là một người nhẹ nhàng, vui vẻ, thì họ là một 気軽な人 (kigaru-na hito). Một cách diễn đạt hữu ích khác là 「気軽にし てください」 (Kigaru ni shite kudasai, tự nhiên như ở nhà). Hãy thử sử dụng phần giới thiệu sau trên Twitter hoặc Instagram của bạn! 「気軽にフォローしてね」 (Kigaru ni foroo shite ne, Hãy theo dõi tôi!)

6. 卑怯な (Hikyouna)

Từ này có nghĩa là “kẻ hèn nhát”, nhưng, như với bất kỳ ngôn ngữ nào, việc gọi ai đó là 卑怯な人 (hikyouna hito) là rất đáng phê phán và không phải là một điều tốt đẹp để nói.

7. あざとい (Azatoi)

Từ này thật thú vị. Nếu bạn tra từ điển, あざとい (azatoi) có nghĩa là “tính toán; ranh mãnh; gian xảo; vô lương tâm; tự đề cao; xâm lược.” Tuy nhiên, nó đã khác hơn một chút về ý nghĩa so với cách sử dụng ngày nay. Nó đã trở thành một từ lóng ám chỉ một người phụ nữ cố gắng làm mọi thứ trong khả năng của mình để thu hút đàn ông nhằm thao túng họ để đạt được mục đích cuối cùng của mình. Hãy nghĩ về một người như Bond girl, bề ngoài xinh đẹp, quyến rũ, gợi cảm và thông minh, nhưng thực sự đó chỉ là một mưu đồ xảo quyệt để đánh lừa James Bond đưa cho cô ấy những gì cô ấy muốn.

“Tôi cần đạt điểm A trong bài thi học kỳ của mình,” cô ấy nói, “nhưng tôi quá bận nên không có thời gian để viết nó. ”Sau đó chu môi như một chú cún con buồn bã. Anh chàng mọt sách mỉm cười, nghĩ rằng nếu anh ấy làm bài cho cô ấy, cô ấy sẽ thích anh ấy. Thậm chí có thể hẹn hò với anh ấy!

8. 冷酷な (Reikokuna)

冷酷 (reikoku) có nghĩa là “độc ác.” Do đó, 冷酷な人 (reikokuna hito), là một người độc ác. Một cụm từ thú vị khác là 冷酷な心 (reikokuna kokoro), “Trái tim bằng thép. ”.

9. 誠実な (Seijitsuna)

Ở phía tích cực hơn của tính từ, chúng ta có 誠実 (seijitsu), có nghĩa là “đáng tin cậy”. “誠実な友達 (seijitsuna tomodachi, những người bạn đáng tin cậy) là một trong những món quà quý giá nhất của cuộc sống. Bạn có phải là 誠実な人 ?

10. 有罪 (Yuuzai) and 無罪 (Muzai)

Bất kỳ ai trong số các bạn hâm mộ phim truyền hình về phá án đều biết rằng vào cuối phiên tòa, tất cả đều là về phán quyết. Có tội hay vô tội? Có tội là 有罪 (yuuzai) và vô tội là 無罪 (muzai). Bạn có thể phân biệt giữa hai điều này vì “có tội” sử dụng chữ kanji 有 (yuu, tồn tại) và “vô tội” sử dụng 無 (mu, không tồn tại). Chữ kanji cuối cùng cho cả hai là 罪 (tsumi, tội ác).

Mọi thông tin liê n hệ và giải đáp, tư vấn, xin vui lòng liên hệ tại đây.

タイトルとURLをコピーしました