BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

10 động từ có thể bạn chưa biết trong tiếng Nhật

Từ Vựng

10 động từ có thể bạn chưa biết trong tiếng Nhật: Xin chào, tất cả các bạn là những chủ nhân tiếng Nhật tương lai! Hôm nay, chúng ta sẽ mở rộng thêm một số từ vựng bằng cách đưa ra danh sách 10 động từ tiếng Nhật mà bạn có thể chưa biết. Chủ đề của bài học này là học các từ về cách cư xử với mọi người. Những điều này sẽ giúp bạn thể hiện bản thân khi nói về các chủ đề cảm xúc. Bắt đầu ngay nhé.

BondLingo - Học tiếng Nhật

1. 信用する (Shinyou suru)

Lời đầu tiên của chúng ta là một trong những thuộc tính quan trọng nhất khi giao tiếp với mọi người, cho dù bạn có tin tưởng được họ hay không. Bản thân 信用 là một danh từ, nhưng bằng cách thêm する (suru), chúng ta biến nó thành một động từ. Ngoài ra, trong câu, tiểu từ を (wo) đứng sau tân ngữ trực tiếp (người hoặc vật được tin cậy). Một động từ thay thế cho 信用する là 信頼する (shinrai suru), có cùng nghĩa là “tin tưởng”.

Ví dụ:

彼を信用します。
Kare wo shinyou shimasu.
tôi tin anh ấy
彼女はもう男を信用できません。
Kanojo wa mou otoko wo shinyou dekimasen.
Cô ấy không thể tin tưởng đàn ông nữa.

2. 疑う (Utagau)

Nghĩa ngược lại của từ “tin tưởng” ở trên là 疑う (utagau), có nghĩa là “nghi ngờ”. Cũng như trên, hạt を đi sau vật thể trực tiếp.

Ví dụ:

警察は彼の潔白を疑っています。
Keisatsu wa kare no keppaku wo utagatte imasu.
 Cảnh sát nghi ngờ sự vô tội của anh ta.
裁判官は容疑者の動機を疑っていました。
Saibankan wa yougisha no douki wo utagatte imashita.
Thẩm phán đặt câu hỏi về động cơ của nghi phạm. 

3. いじめる (Ijimeru)

いじめる (Ijimeru) có nghĩa là “bắt nạt”. Mặc dù bắt nạt là một vấn đề ở trẻ em bất kể quốc gia nào, nhưng đây là một vấn đề đặc biệt lớn ở Nhật Bản và đôi khi có thể dẫn đến bệnh tâm thần hoặc thậm chí tự tử.

Ví dụ:

少年はクラスメートにいじめられる。
Shounen wa kurasumeeto ni ijimerareru.
 Cậu bé bị bạn cùng lớp bắt nạt
学校が終わってから、彼女は少女をいじめている。
Gakkou ga owatte kara, kanojo wa shoujo wo ijimete iru.
 Cô bắt nạt cô gái sau giờ học.

4. やっつける (Yatsukeru)

Nếu bạn đang xem một trận chiến hoặc sắp tham gia một trận chiến, cuối cùng thì ai đó sẽ thua.やっつける (yattsukeru) có nghĩa là “đánh bại; tấn công; kết liễu.” Vì lý do nào đó mà Mortal Kombat xuất hiện trong tâm trí!

Ví dụ:

ボクサーは相手をやっつけました。
Bokusaa wa aite wo yattsukemashita.
 Võ sĩ đánh bại đối thủ của mình.
少年は虫を見つけて、やっつけた。
Shounen wa mushi wo mitsukete, yattsuketa.
Cậu bé đã tìm thấy một con bọ và giết nó.

5. からかう (Karakau)

“Đừng trêu chọc em gái của bạn!”

からかう (karakau) có nghĩa là “trêu chọc.” Cái này mang sắc thái vui tươi hơn (không giống như いじめる ở trên) và ít gây tổn thương hơn. Giống như những chàng trai và cô gái trên sân chơi trêu chọc nhau vì họ thích nhau!

Ví dụ:

おじいさんはよく孫をからかっています。
Ojii-san wa yoku mago wo karakatte imasu.
 Ông nội luôn trêu chọc các cháu của mình.
トムはイギリス人だから、マイクに言葉のなまりをからかわれている。
Tomu wa igirisu-jin dakara, maiku ni kotoba no namari wo karakawarete iru.
 Thom là người Anh, vì vậy Mike trêu chọc anh ấy về cách anh ấy nói.

6. バカにする (Baka ni suru)

Nếu phần trên là trêu chọc một cách nhẹ nhàng hoặc đùa cợt, thì phần này là theo cách tiêu cực. Nó có nghĩa là một cái gì đó nhiều hơn cùng với dòng chế giễu hoặc chế nhạo ai đó và coi thường họ. Không ai thích bị chế nhạo theo cách này!

Ví dụ:

バカにしないで!
Baka ni shinaide!
Đừng giễu cợt tôi!
彼は妹をいつもバカにしている。
Kare wa imoto wo itsumo baka ni shite iru.
Anh ấy luôn trêu đùa em gái nhỏ của mình.

7. 裏切る (Uragiru)

裏切る (uragiru) có nghĩa là “phản bội.” , nếu có ai đó phản đội bạn có thể gọi họ là 裏切者 (uragirimono). Kẻ phản bội!

Ví dụ:

彼は俺の信用を裏切った。
Kare wa ore no shinyou wo uragitta.
 Anh ấy đã phản bội lòng tin của tôi.
どうして俺を裏切るの?
Doushite ore wo uragiru no?
 Tại sao anh lại phản bội em?

8. 責める (Semeru)

責める (semeru) có nghĩa là “đổ lỗi.” Pikachu, tôi đổ lỗi cho bạn!

Ví dụ:

全てを含めてお前を責める。
Subete wo fukumete omae wo semeru.
Tôi đổ lỗi cho bạn về tất cả mọi thứ.
他人の欠点を責める前に自分の欠点を知れ!
Tanin no ketten wo semeru mae ni jibun no ketten wo shire!
Biết lỗi của bản thân trước khi đổ lỗi cho người khác vì lỗi của họ!

9. 従う (Shitagau)

従う (shitagau) có nghĩa là “tuân theo” hoặc “tuân theo” những thứ như hướng dẫn, mệnh lệnh hoặc quy tắc. Trợ từ に (ni) được sử dụng sau sự vật được theo sau. “Vâng, Trung sĩ Khoan!”

Ví dụ:

兵士達はその命令に従うことを拒否した。
Heishi-tachi wa sono meirei ni shitagau koto wo kyohi shita.
 Quân không chịu tuân lệnh.
君は先生の指示に従うべきだ。
Kimi wa sensei no shiji ni shitagau beki da.
Bạn nên làm theo hướng dẫn của giáo viên.

10. 逆らう (Sakarau)

Và để kết thúc danh sách, chúng ta có từ có nghĩa đối lập với 従う, đó là 逆らう (sakarau). Điều này có nghĩa là “đi ngược lại” hoặc “không tuân theo.” Cũng như 従う, tiểu từ に được sử dụng để biểu thị những gì KHÔNG được tuân theo hoặc tuân theo.

Ví dụ:

規則に逆らうな。
Kisoku ni sakarau na.
Don’t disobey the rules.
反抗期の子供にとって親の忠告は耳に逆らうものだ。
Hankouki no kodomo ni totte oya no chuukoku wa mimi ni sakarau mono da.
Children at a rebellious age are likely to reject the advice of their parents.

Xin chúc mừng, bạn vừa học được 10 từ tiếng Nhật mới liên quan đến giao tiếp với mọi người! Bước tiếp theo là ra ngoài đó và thực hành những gì bạn đã học! Bạn biết ai là người đáng tin cậy? Làm thế nào về không đáng tin cậy? Mọi người có bao giờ trêu chọc bạn, hoặc có ai đó đã từng phản bội bạn không? Thêm chiều sâu vào cuộc trò chuyện của bạn sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình và thậm chí làm sâu sắc thêm tình bạn với người nói chuyện của bạn! Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Nhật nhé.

Đăng ký học tiếng Nhật: tại đây

タイトルとURLをコピーしました