BondLingo là trung tâm ngôn ngữ nhật bản tại Cầu giấy,Hà Nội. Có các khóa học chuẩn bị cho kỳ thi N5 ~ N2, TOKUTEI, KAIWA và các khóa học giao tiếp bằng tiếng nhật. Có thể họ online trực tuyến hoặc học trực tiếp tại trung tâm .

どうしましたか là gì và có thể sử dụng nó như thế nào?

Từ Vựng

Chúng ta sẽ chia bài học hôm nay thành 5 phần để giúp bạn dễ dàng hiểu thông tin và học hiệu quả hơn:

  1. Dou shimashita ka どうしました か nghĩa là gì và có thể sử dụng nó như thế nào? Nắm bắt những điều cơ bản.
  2. Cách sử dụng dou shimashita ka どうしましたか trong hội thoại. Nhìn sâu hơn vào ngữ pháp.
  3. Các tình huống và câu ví dụ sử dụng dou shimashita ka どうしましたか. Nhiều tình huống khác nhau trong đó dou shimashita ka どうしましたか có thể được sử dụng.
  4. Một kỹ thuật học tập để thành thạo dou shimashita ka どうしましたか. Nắm vững cụm từ một cách hiệu quả
  5. Tóm tắt bài học hôm nay về dou shimashita ka どうしましたか. Đảm bảo rằng bạn không bỏ lỡ bất cứ điều gì.

Nếu bạn cảm thấy cần phải chuyển sang một phần cụ thể nào đó của bài học, vui lòng làm như vậy. Tuy nhiên, nếu bạn muốn học hiệu quả nhất, chúng tôi khuyên bạn nên đọc toàn bộ.

Hãy đi sâu vào bài học hôm nay và tìm hiểu tất cả về “dou shimashita ka どうしましたか”.

BondLingo - Học tiếng Nhật

Dou shimashita ka どうしましたか là gì và có thể sử dụng nó như thế nào?

Nắm bắt những điều cơ bản.

Vì vậy, dou shimashita ka どうしましたか được tạo thành từ các từ sau

dou
どう
Thế nào
shimashita 
しました
Đã
Ka
か 
từ để hỏi

Bây giờ nếu bạn đặt chúng lại với nhau theo nghĩa đen thì nó không có ý nghĩa gì nhiều. Ý nghĩa của dou shimashita ka どうしましたか là “Bạn có chuyện gì vậy?”

“Dou shimashita ka” nghe giống như “làm sao vậy?” hoặc “có chuyện gì vậy?” để hỏi ai đó trước khi đề nghị giúp đỡ.

Phiên bản ngắn và thông dụng hơn của dou shimashita ka どうしましたか là dou shita どうした được sử dụng trong cuộc hội thoại thông thường.

Một nghĩa khác của dou shimashita ka どうしましたか là “Chuyện gì đã xảy ra với”. Ví dụ: chuyện gì đã xảy ra với cây bút của tôi, chiếc bánh mì của tôi, v.v.

Bây giờ chúng ta sẽ xem xét cách bạn sử dụng “dou shimashita ka” trong cuộc trò chuyện.

Cách sử dụng dou shimashita ka どうしましたか trong hội thoại.

Hãy nhìn sâu hơn vào ngữ pháp.

Hãy xem câu ví dụ rất cơ bản này với dou shimashita ka どうしましたか.

彼はどうしましたか
Kare wa dou shimashita ka. 
Có chuyện gì với anh ấy vậy?

Để hỏi ai đó bị làm sao, bạn chỉ cần thêm tên của họ cộng với hạt は wa sau tên của họ.

Nó thực sự đơn giản để bắt đầu sử dụng ngay lập tức. Tuy nhiên, bạn sẽ muốn hiểu cách sử dụng nó chi tiết hơn trong nhiều tình huống hơn. Hãy đến với chúng tôi ngay bây giờ đến phần tiếp theo, nơi chúng ta sẽ tìm hiểu về điều đó.

Các tình huống và câu ví dụ sử dụng dou shimashita ka どうしましたか.

Nhiều tình huống khác nhau trong đó dou shimashita ka どうしましたか có thể được sử dụng.

Hãy xem những câu ví dụ sau:

Ví dụ đầu tiên này là một cách tuyệt vời để thêm phần nhấn mạnh vào cụm từ. Chúng tôi cũng đang sử dụng một ví dụ rất cơ bản ở đây.

一体、どうしたの。
Ittai dou shita no. 
Có chuyện gì vậy?

Ở đây người nói đã đưa ra lý do trước khi hỏi có gì sai sót để nói rõ hơn. Bạn cũng có thể làm điều này với bất kỳ lý do gì.

顔色が悪い。どうしたのか。
Kao iro ga warui. Dou shita no ka.
Sắc mặt bạn trông không tốt. Đã có chuyện gì vậy?

Một nghĩa khác của dou shimashita ka どうしましたか là “chuyện gì đã xảy ra với”. Đó là cấu trúc ngữ pháp giống nhau nhưng ý nghĩa có chút thay đổi, hãy xem:

僕のペンはどうしたの。
Boku no pen wa dou shita no 
Chuyện gì đã xảy ra với cây bút của tôi ?

Bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang một kỹ thuật nghiên cứu sẽ giúp bạn thành thạo dou shimashita ka どうしましたか trong thời gian ngắn.

Một kỹ thuật học tập để thành thạo dou shimashita ka どうしましたか.

Nắm vững cụm từ một cách hiệu quả

Oh? Bây giờ bạn đang muốn làm chủ dou shimashita ka どうしましたか? Đó là một tin tuyệt vời vì chúng tôi sắp hướng dẫn bạn cách thực hiện.

Trước tiên, bạn sẽ muốn viết ra cả hai nghĩa của cụm từ mà chúng ta đã học hôm nay. Hãy thử và dạy cho người khác cả hai ý nghĩa này.

Bây giờ bạn đã quen với những câu đó, đã đến lúc bắt đầu viết một số câu. Chia nghiên cứu của bạn thành 2 phần. Một phần cho cả hai nghĩa.

Bắt đầu viết 9 -10 câu mỗi ngày trong mỗi phần trong 3 ngày tiếp theo để đảm bảo thông thạo tuyệt đối cụm từ. Đó là một cụm từ hữu ích cần biết và cơ bản nếu bạn muốn trở thành một thông thạo tiếng Nhật.

Tóm tắt bài học hôm nay về dou shimashita ka どうしましたか.

Đảm bảo rằng bạn không bỏ lỡ bất cứ điều gì.

Dưới đây là tóm tắt về bài học của ngày hôm nay để đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ điều gì:

Ý nghĩa của dou shimashita ka どうしましたか là “Bạn có chuyện gì vậy?”

“Dou shimashita ka” nghe giống như “làm sao vậy?” hoặc “có chuyện gì vậy?” để hỏi ai đó trước khi đề nghị giúp đỡ.

Phiên bản ngắn và thông dụng hơn của dou shimashita ka どうしましたか là dou shita どうした được sử dụng trong cuộc hội thoại thông thường.

Một nghĩa khác của dou shimashita ka どうしましたか là “Chuyện gì đã xảy ra với”. Ví dụ: chuyện gì đã xảy ra với cây bút của tôi, chiếc bánh mì của tôi, v.v.

Đảm bảo rằng bạn đã hoàn thành kỹ thuật nghiên cứu từ bài học hôm nay vì điều đó cực kỳ quan trọng đối với sự tiến bộ của bạn. Đừng để bài học này trở nên vô ích.

Các bạn, chúng ta đã có một bài học tiếng Nhật tuyệt vời khác đã được đánh dấu trong danh sách. Chúng tôi hy vọng rằng bạn thích bài viết trực tuyến hôm nay về dou shimashita ka どうしましたか từ Bondlingo và chúng tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn.

Mọi ý kiến đóng góp, thắc mắc xin vui lòng gửi đến Trung tâm tiếng Nhật BondLingo tại đây để được tư vấn và giải đáp.

タイトルとURLをコピーしました